Kanji 擁 – âm Hán Việt ỦNG
Nghĩa: ôm, ủng hộ · JLPT N1 · 16 nét
擁
| Hán Việt | ỦNG |
| Nghĩa | ôm, ủng hộ |
| Âm On (音読み) | ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 擁 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
擁護 ようごbênh vực, bảo vệ
抱擁 ほうようôm