Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 敷

Kanji – âm Hán Việt PHU

Nghĩa: trải, lát · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtPHU
Nghĩatrải, lát
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 敷 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

khu đất
dinh thự

Từ vựng JLPT có chữ 敷

khu đất, mặt bằng (xây dựng) · N2
phòng trải chiếu tatami (phòng khách kiểu Nhật) · N2
trải, rải (nệm, chiếu…) · N2
khăn furoshiki (khăn vải để gói đồ) · N2
dinh thự · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.