Kanji 勅 – âm Hán Việt SẮC
Nghĩa: chiếu chỉ của vua · JLPT N1 · 9 nét
勅
| Hán Việt | SẮC |
| Nghĩa | chiếu chỉ của vua |
| Âm On (音読み) | チョク |
| Âm Kun (訓読み) | いまし(める)・みことのり |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 勅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
勅語 ちょくごsắc ngữ (lời vua)
勅使 ちょくしsứ giả của vua