Kanji 硝 – âm Hán Việt TIÊU
Nghĩa: diêm tiêu · JLPT N1 · 12 nét
硝
| Hán Việt | TIÊU |
| Nghĩa | diêm tiêu |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 硝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
硝酸 しょうさんaxit nitric
硝煙 しょうえんkhói thuốc súng