Kanji 霜 – âm Hán Việt SƯƠNG
Nghĩa: sương giá · JLPT N1 · 17 nét
霜
| Hán Việt | SƯƠNG |
| Nghĩa | sương giá |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | しも |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 霜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
霜 しもsương giá
霜降り しもふりthịt vân mỡ