Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 色

Kanji – âm Hán Việt SẮC

Nghĩa: màu sắc · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtSẮC
Nghĩamàu sắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 色 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

màu sắc
phong cảnh

Từ vựng JLPT có chữ 色

nhiều loại, đa dạng · N5
màu vàng · N5
vàng, màu vàng · N5
màu nâu · N5
phong cảnh, cảnh sắc · N4
màu xám, màu tro · N2
đặc sắc, đặc điểm · N2
màu ~, sắc ~ (vd: 単色) · N2
màu nâu · N2
màu sắc, sắc thái · N1
âm sắc · N1
tô màu, nhuộm màu · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.