Kanji 走 – âm Hán Việt TẨU
Nghĩa: chạy · JLPT N4 · 7 nét
走
| Hán Việt | TẨU |
| Nghĩa | chạy |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | はし(る) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 走 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
走る はしるchạy
走者 そうしゃngười chạy
Từ vựng JLPT có chữ 走
走る はしるchạy · N5
走行 そうこうchạy (xe), di chuyển (của xe cộ) · N1
逃走 とうそうbỏ trốn, đào tẩu · N1