Kanji 刊 – âm Hán Việt SAN
Nghĩa: xuất bản, ấn hành · JLPT N2 · 5 nét
刊
| Hán Việt | SAN |
| Nghĩa | xuất bản, ấn hành |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 刊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
朝刊 ちょうかんbáo buổi sáng
週刊誌 しゅうかんしtuần báo
Từ vựng JLPT có chữ 刊
刊行 かんこうxuất bản, phát hành · N3
季刊 きかん(tạp chí) xuất bản theo quý · N3
夕刊 ゆうかんbáo buổi chiều · N2
~刊 ~かん(báo, tạp chí) phát hành ~ (vd: 週刊, 月刊) · N2
創刊 そうかんphát hành số đầu tiên, sáng lập (báo, tạp chí) · N1