Kanji 庫 – âm Hán Việt KHỐ
Nghĩa: kho · JLPT N2 · 10 nét
庫
| Hán Việt | KHỐ |
| Nghĩa | kho |
| Âm On (音読み) | コ・ク |
| Âm Kun (訓読み) | くら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 庫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
倉庫 そうこnhà kho
車庫 しゃこnhà để xe
Từ vựng JLPT có chữ 庫
冷蔵庫 れいぞうこtủ lạnh · N5
金庫 きんこkét sắt · N3
倉庫 そうこnhà kho · N2
車庫 しゃこnhà xe, ga-ra · N2
在庫 ざいこhàng tồn kho · N1