Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 庫

Kanji – âm Hán Việt KHỐ

Nghĩa: kho · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtKHỐ
Nghĩakho
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 庫 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

nhà kho
nhà để xe

Từ vựng JLPT có chữ 庫

tủ lạnh · N5
két sắt · N3
nhà kho · N2
nhà xe, ga-ra · N2
hàng tồn kho · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.