Kanji 誌 – âm Hán Việt CHÍ
Nghĩa: ghi chép; tạp chí · JLPT N2 · 14 nét
誌
| Hán Việt | CHÍ |
| Nghĩa | ghi chép; tạp chí |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 誌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
雑誌 ざっしtạp chí
日誌 にっしnhật ký (công việc)
Từ vựng JLPT có chữ 誌
雑誌 ざっしtạp chí · N5