Kanji 梢 – âm Hán Việt SAO
Nghĩa: ngọn cây · JLPT N1 · 11 nét
梢
| Hán Việt | SAO |
| Nghĩa | ngọn cây |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | こずえ・くすのき |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 梢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
梢 こずえngọn cây
Nghĩa: ngọn cây · JLPT N1 · 11 nét
| Hán Việt | SAO |
| Nghĩa | ngọn cây |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | こずえ・くすのき |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: