Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 渋

Kanji – âm Hán Việt SÁP

Nghĩa: chát; ngần ngại · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtSÁP
Nghĩachát; ngần ngại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 渋 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tắc đường
chát; trang nhã

Từ vựng JLPT có chữ 渋

tắc nghẽn (giao thông), ùn tắc · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.