Kanji 渋 – âm Hán Việt SÁP
Nghĩa: chát; ngần ngại · JLPT N1 · 11 nét
渋
| Hán Việt | SÁP |
| Nghĩa | chát; ngần ngại |
| Âm On (音読み) | ジュウ・シュウ |
| Âm Kun (訓読み) | しぶ・しぶ(い)・しぶ(る) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 渋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
渋滞 じゅうたいtắc đường
渋い しぶいchát; trang nhã
Từ vựng JLPT có chữ 渋
渋滞 じゅうたいtắc nghẽn (giao thông), ùn tắc · N3