Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 察

Kanji – âm Hán Việt SÁT

Nghĩa: xem xét, quan sát · JLPT N3 · 14 nét

Hán ViệtSÁT
Nghĩaxem xét, quan sát
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 察 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

cảnh sát
quan sát

Từ vựng JLPT có chữ 察

cảnh sát; đồn cảnh sát · N4
sự quan sát · N3
khám bệnh · N3
thị sát, khảo sát thực tế · N1
phỏng đoán, đoán biết; thông cảm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.