Kanji 段 – âm Hán Việt ĐOẠN
Nghĩa: bậc, đoạn, cấp · JLPT N3 · 9 nét
段
| Hán Việt | ĐOẠN |
| Nghĩa | bậc, đoạn, cấp |
| Âm On (音読み) | ダン・タン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 段 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
階段 かいだんcầu thang
値段 ねだんgiá cả
Từ vựng JLPT có chữ 段
階段 かいだんcầu thang · N5
段々 だんだんdần dần · N5
値段 ねだんgiá cả · N4
普段 ふだんthường ngày, bình thường · N3
手段 しゅだんphương tiện, cách thức, biện pháp · N3
段階 だんかいgiai đoạn, bậc, cấp · N2
一段と いちだんとhơn hẳn, hơn nhiều · N2