Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 愁

Kanji – âm Hán Việt SẦU

Nghĩa: u sầu · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtSẦU
Nghĩau sầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 愁 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

nỗi nhớ quê
ai sầu

Từ vựng JLPT có chữ 愁

nỗi nhớ quê, hoài niệm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.