Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 士

Kanji – âm Hán Việt SĨ

Nghĩa: kẻ sĩ, người có chuyên môn · JLPT N1 · 3 nét

Hán ViệtSĨ
Nghĩakẻ sĩ, người có chuyên môn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét3
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 士 (thứ tự nét)

123

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123

Từ ghép thường gặp

tiến sĩ
luật sư

Từ vựng JLPT có chữ 士

bạn, đồng bọn; những người cùng ~ với nhau · N3
tiến sĩ; nhà bác học · N3
võ sĩ, samurai · N2
binh sĩ, lính · N1
quý ông, người lịch sự · N1
thạc sĩ · N1
cử nhân · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.