Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 恥

Kanji – âm Hán Việt SỈ

Nghĩa: xấu hổ · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtSỈ
Nghĩaxấu hổ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 恥 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

xấu hổ
sự xấu hổ

Từ vựng JLPT có chữ 恥

xấu hổ, ngượng · N4
xấu hổ, hổ thẹn · N1
e thẹn, ngượng ngùng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.