Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 偶

Kanji – âm Hán Việt NGẪU

Nghĩa: ngẫu nhiên, số chẵn, cặp đôi · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtNGẪU
Nghĩangẫu nhiên, số chẵn, cặp đôi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 偶 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

ngẫu nhiên
số chẵn

Từ vựng JLPT có chữ 偶

ngẫu nhiên, tình cờ · N3
tình cờ, ngẫu nhiên · N3
số chẵn · N2
vợ hoặc chồng, người phối ngẫu · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.