Kanji 偉 – âm Hán Việt VĨ
Nghĩa: vĩ đại, giỏi · JLPT N3 · 12 nét
偉
| Hán Việt | VĨ |
| Nghĩa | vĩ đại, giỏi |
| Âm On (音読み) | イ |
| Âm Kun (訓読み) | えら(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 偉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
偉い えらいvĩ đại, giỏi
偉大 いだいvĩ đại
Từ vựng JLPT có chữ 偉
偉大 いだいvĩ đại · N3
偉い えらいvĩ đại, giỏi giang, đáng nể; có địa vị cao · N2