Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 生

Kanji – âm Hán Việt SINH

Nghĩa: sống, sinh ra, sống (tươi) · JLPT N5 · 5 nét

Hán ViệtSINH
Nghĩasống, sinh ra, sống (tươi)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 生 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

giáo viên
học sinh

Từ vựng JLPT có chữ 生

thầy giáo, cô giáo; bác sĩ · N5
học sinh, sinh viên · N5
học sinh · N5
được sinh ra, ra đời · N5
ngày sinh nhật · N5
du học sinh · N5
sinh hoạt, cuộc sống; sống · N4
sản xuất · N4
sống · N4
học sinh trung học phổ thông · N4
sinh viên đại học · N4
hết sức, chăm chỉ · N4
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.