Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 所

Kanji – âm Hán Việt SỞ

Nghĩa: nơi, chỗ · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtSỞ
Nghĩanơi, chỗ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 所 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

địa điểm
nhà bếp

Từ vựng JLPT có chữ 所

nhà bếp · N5
địa điểm, nơi chốn · N4
văn phòng · N4
hàng xóm, khu lân cận · N4
địa chỉ, nơi ở · N4
lỗi, tại, do (nguyên nhân xấu) · N3
trạm dừng (xe buýt, tàu điện) · N3
chỗ, điểm, phần · N2
cơ quan nhà nước, văn phòng hành chính · N2
danh lam, nơi nổi tiếng · N2
nhà vệ sinh, nhà xí · N2
sở trường, ưu điểm, điểm mạnh · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.