Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 率

Kanji – âm Hán Việt SUẤT

Nghĩa: tỉ lệ; dẫn dắt · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtSUẤT
Nghĩatỉ lệ; dẫn dắt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 率 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tỉ lệ
thẳng thắn

Từ vựng JLPT có chữ 率

xác suất · N2
thẳng thắn, bộc trực · N2
năng suất, hiệu suất · N2
hiệu suất, hiệu quả · N1
tỷ lệ · N1
độ phóng đại; tỉ lệ chọi (thi tuyển) · N1
dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo · N1
khinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩ · N1
thống lĩnh, chỉ huy · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.