Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 衛

Kanji – âm Hán Việt VỆ

Nghĩa: bảo vệ, phòng vệ · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtVỆ
Nghĩabảo vệ, phòng vệ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 衛 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

vệ sinh
phòng vệ

Từ vựng JLPT có chữ 衛

vệ tinh · N3
tự vệ · N2
phòng vệ, bảo vệ · N1
hộ vệ, bảo vệ, hộ tống · N1
bảo vệ, người gác cổng · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.