Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 縮

Kanji – âm Hán Việt SÚC

Nghĩa: co lại, thu nhỏ · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtSÚC
Nghĩaco lại, thu nhỏ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 縮 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

thu nhỏ
rút ngắn

Từ vựng JLPT có chữ 縮

thu nhỏ, cắt giảm · N2
nén, ép, thu nhỏ · N2
ngại quá, áy náy, xin lỗi vì làm phiền (khiêm nhường) · N2
co lại, ngắn lại, rút lại · N2
rút ngắn, thu nhỏ, làm co lại · N2
quăn, xoăn; nhăn lại · N2
rút ngắn, thu hẹp · N1
co lại, thu ngắn lại, rút ngắn · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.