Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 推

Kanji – âm Hán Việt SUY, THÔI

Nghĩa: suy đoán; đẩy; tiến cử · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtSUY, THÔI
Nghĩasuy đoán; đẩy; tiến cử
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 推 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tiến cử, giới thiệu
suy đoán

Từ vựng JLPT có chữ 推

tiến cử, giới thiệu · N3
suy đoán, ước tính · N2
thúc đẩy; đẩy tới (lực đẩy) · N1
suy đoán, phỏng đoán · N1
suy luận; trinh thám (thể loại) · N1
suy luận tương tự, loại suy · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.