Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 昨

Kanji – âm Hán Việt TẠC

Nghĩa: hôm qua, trước · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtTẠC
Nghĩahôm qua, trước
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 昨 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

hôm qua
năm ngoái

Từ vựng JLPT có chữ 昨

hôm qua · N5
tối qua, đêm qua · N5
hôm kia · N5
năm kia (văn viết) · N2
hôm kia (văn viết) · N2
ba hôm trước, hôm kìa nữa · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.