Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 災

Kanji – âm Hán Việt TAI

Nghĩa: tai họa, tai ương · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtTAI
Nghĩatai họa, tai ương
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 災 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

thiên tai, thảm họa
hỏa hoạn

Từ vựng JLPT có chữ 災

hỏa hoạn, đám cháy · N3
tai nạn, tai họa, điều không may · N2
thiên tai, tai họa · N1
thiên tai · N1
thiệt hại do chiến tranh · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.