Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 寝

Kanji – âm Hán Việt TẨM

Nghĩa: ngủ, nằm · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtTẨM
Nghĩangủ, nằm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 寝 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

ngủ
ngủ trưa

Từ vựng JLPT có chữ 寝

ngủ, đi ngủ · N5
ngủ dậy muộn, ngủ nướng · N4
ngủ trưa · N2
giường; giường nằm (trên tàu) · N2
đồ ngủ, pyjama · N2
ngủ dậy muộn; người hay dậy muộn · N2
đồ ngủ, pyjama · N2
cho đi ngủ, đặt nằm; ủ (cho lên men) · N1
ngủ gà ngủ gật, chợp mắt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.