Kanji 到 – âm Hán Việt ĐÁO
Nghĩa: đến, tới · JLPT N3 · 8 nét
到
| Hán Việt | ĐÁO |
| Nghĩa | đến, tới |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | いた(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 到 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
到着 とうちゃくđến nơi
到底 とうていdù thế nào cũng (không)
Từ vựng JLPT có chữ 到
到着 とうちゃくsự đến nơi, đến nơi · N3
到達 とうたつđạt tới, đến nơi · N1
到底 とうていdù thế nào cũng không (đi với phủ định) · N1