Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 残

Kanji – âm Hán Việt TÀN

Nghĩa: còn lại, tàn · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtTÀN
Nghĩacòn lại, tàn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 残 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

còn lại
đáng tiếc

Từ vựng JLPT có chữ 残

đáng tiếc · N4
còn lại, sót lại · N4
phần còn lại, phần thừa · N3
để lại, chừa lại · N3
không sót, tất cả · N2
tàn khốc, tàn nhẫn · N1
số dư (tài khoản) · N1
dấu vết còn lại; sự lưu luyến (khi chia tay) · N1
tiền còn lại, số dư · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.