Kanji 津 – âm Hán Việt TÂN
Nghĩa: bến, bến cảng · JLPT N1 · 9 nét
津
| Hán Việt | TÂN |
| Nghĩa | bến, bến cảng |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | つ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 津 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
津波 つなみsóng thần
興味津々 きょうみしんしんrất tò mò, hứng thú
Từ vựng JLPT có chữ 津
津波 つなみsóng thần · N1