Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 辛

Kanji – âm Hán Việt TÂN

Nghĩa: cay; khổ cực · JLPT N2 · 7 nét

Hán ViệtTÂN
Nghĩacay; khổ cực
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 辛 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

cay
nhẫn nại, chịu đựng

Từ vựng JLPT có chữ 辛

cay; mặn · N5
cay đắng, khổ sở, đau khổ · N3
mắm (hải sản ướp muối lên men) · N2
khó ~ (vd: 読み辛い) · N2
mặn · N2
nhẫn nại, chịu đựng · N1
gia vị · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.