Kanji 喪 – âm Hán Việt TANG
Nghĩa: tang, mất · JLPT N1 · 12 nét
喪
| Hán Việt | TANG |
| Nghĩa | tang, mất |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | も |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 喪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
喪失 そうしつmất, đánh mất
喪服 もふくđồ tang