Kanji 必 – âm Hán Việt TẤT
Nghĩa: nhất định, tất yếu · JLPT N3 · 5 nét
必
| Hán Việt | TẤT |
| Nghĩa | nhất định, tất yếu |
| Âm On (音読み) | ヒツ |
| Âm Kun (訓読み) | かなら(ず) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 必 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
必要 ひつようcần thiết
必ず かならずnhất định
Từ vựng JLPT có chữ 必
必要 ひつようcần thiết · N4
必ず かならずnhất định, chắc chắn · N4
必死 ひっしliều mạng, quyết tâm hết sức · N3
必ずしも かならずしもkhông hẳn, không nhất thiết (đi với phủ định) · N3
必需品 ひつじゅひんnhu yếu phẩm · N2
必然 ひつぜんtất yếu, tất nhiên · N1
必修 ひっしゅうbắt buộc (môn học) · N1