Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 容

Kanji – âm Hán Việt DUNG

Nghĩa: chứa đựng, dung mạo · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtDUNG
Nghĩachứa đựng, dung mạo
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 容 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

nội dung
tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện

Từ vựng JLPT có chữ 容

nội dung · N3
dễ dàng, đơn giản · N3
đồ đựng, vật chứa · N3
làm đẹp, thẩm mỹ · N2
tính từ (đuôi い) · N2
dung tích, thể tích · N2
tính từ đuôi な · N2
tiếp nhận, chứa (người); giam giữ · N1
cho phép, chấp nhận (trong giới hạn) · N1
khoan dung, bao dung · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.