Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 果

Kanji – âm Hán Việt QUẢ

Nghĩa: quả, kết quả · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtQUẢ
Nghĩaquả, kết quả
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 果 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

kết quả
hoa quả

Từ vựng JLPT có chữ 果

hoa quả, trái cây · N5
kết quả · N3
hiệu quả, tác dụng · N3
quả nhiên, quả thật; liệu có thật... không · N2
quả, trái cây · N2
quả nhiên, quả thật; liệu có thật... không · N2
thành quả, kết quả · N1
tận cùng, nơi tận cùng; kết cục · N1
hoàn thành, thực hiện (trách nhiệm, vai trò) · N1
kết thúc, hết; chết; (~果てる) hoàn toàn, kiệt (vd: 疲れ果てる) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.