Kanji 疾 – âm Hán Việt TẬT
Nghĩa: bệnh; nhanh · JLPT N1 · 10 nét
疾
| Hán Việt | TẬT |
| Nghĩa | bệnh; nhanh |
| Âm On (音読み) | シツ |
| Âm Kun (訓読み) | はや(い) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 疾 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
疾患 しっかんbệnh tật
疾走 しっそうchạy nhanh, phóng