Kanji 奏 – âm Hán Việt TẤU
Nghĩa: tấu nhạc, dâng lên · JLPT N1 · 9 nét
奏
| Hán Việt | TẤU |
| Nghĩa | tấu nhạc, dâng lên |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | かな(でる) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奏 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
演奏 えんそうbiểu diễn (nhạc)
伴奏 ばんそうđệm nhạc
Từ vựng JLPT có chữ 奏
演奏 えんそうsự biểu diễn (nhạc) · N3
吹奏 すいそうthổi (nhạc cụ hơi), diễn tấu · N1