Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 奏

Kanji – âm Hán Việt TẤU

Nghĩa: tấu nhạc, dâng lên · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtTẤU
Nghĩatấu nhạc, dâng lên
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 奏 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

biểu diễn (nhạc)
đệm nhạc

Từ vựng JLPT có chữ 奏

sự biểu diễn (nhạc) · N3
thổi (nhạc cụ hơi), diễn tấu · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.