Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 石

Kanji – âm Hán Việt THẠCH

Nghĩa: đá · JLPT N3 · 5 nét

Hán ViệtTHẠCH
Nghĩađá
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 石 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

hòn đá
dầu mỏ

Từ vựng JLPT có chữ 石

xà phòng · N5
đá quý · N3
dầu mỏ; dầu hỏa · N3
than đá · N3
quả là, đúng là, không hổ danh · N2
nam châm · N2
hóa thạch · N1
đá, nham thạch · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.