Kanji 泰 – âm Hán Việt THÁI
Nghĩa: yên bình, to lớn · JLPT N1 · 10 nét
泰
| Hán Việt | THÁI |
| Nghĩa | yên bình, to lớn |
| Âm On (音読み) | タイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 泰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
安泰 あんたいyên ổn, an toàn
泰然 たいぜんđiềm tĩnh, bình thản