Kanji 賄 – âm Hán Việt HỐI
Nghĩa: hối lộ; chu cấp · JLPT N1 · 13 nét
賄
| Hán Việt | HỐI |
| Nghĩa | hối lộ; chu cấp |
| Âm On (音読み) | ワイ |
| Âm Kun (訓読み) | まかな(う) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 賄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
賄賂 わいろhối lộ
収賄 しゅうわいnhận hối lộ
Từ vựng JLPT có chữ 賄
賄う まかなうtrang trải (chi phí), lo liệu; cung cấp bữa ăn · N1