Kanji 惨 – âm Hán Việt THẢM
Nghĩa: thảm khốc · JLPT N1 · 11 nét
惨
| Hán Việt | THẢM |
| Nghĩa | thảm khốc |
| Âm On (音読み) | サン・ザン |
| Âm Kun (訓読み) | みじ(め)・いた(む)・むご(い) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 惨 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
悲惨 ひさんbi thảm
惨め みじめkhốn khổ, thảm hại
Từ vựng JLPT có chữ 惨
惨め みじめthảm hại, khốn khổ, đáng thương · N2
悲惨 ひさんbi thảm, thảm thương · N1