Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 惨

Kanji – âm Hán Việt THẢM

Nghĩa: thảm khốc · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTHẢM
Nghĩathảm khốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 惨 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

bi thảm
khốn khổ, thảm hại

Từ vựng JLPT có chữ 惨

thảm hại, khốn khổ, đáng thương · N2
bi thảm, thảm thương · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.