Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 炭

Kanji – âm Hán Việt THÁN

Nghĩa: than · JLPT N2 · 9 nét

Hán ViệtTHÁN
Nghĩathan
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 炭 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

than đá
(nước) có ga, axit cacbonic

Từ vựng JLPT có chữ 炭

than đá · N3
mỏ than · N2
các-bon (C) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.