Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 腰

Kanji – âm Hán Việt YÊU

Nghĩa: eo, hông, lưng · JLPT N2 · 13 nét

Hán ViệtYÊU
Nghĩaeo, hông, lưng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 腰 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

eo, thắt lưng
đau lưng

Từ vựng JLPT có chữ 腰

ghế ngồi, ghế băng; chỗ làm tạm thời · N2
ghế ngồi, ghế băng · N2
ngồi xuống (ghế) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.