Kanji 腰 – âm Hán Việt YÊU
Nghĩa: eo, hông, lưng · JLPT N2 · 13 nét
腰
| Hán Việt | YÊU |
| Nghĩa | eo, hông, lưng |
| Âm On (音読み) | ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | こし |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 腰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
腰 こしeo, thắt lưng
腰痛 ようつうđau lưng
Từ vựng JLPT có chữ 腰
腰掛け こしかけghế ngồi, ghế băng; chỗ làm tạm thời · N2
腰掛 こしかけghế ngồi, ghế băng · N2
腰掛ける こしかけるngồi xuống (ghế) · N2