Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 操

Kanji – âm Hán Việt THAO

Nghĩa: thao tác, điều khiển; tiết tháo · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtTHAO
Nghĩathao tác, điều khiển; tiết tháo
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 操 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

thao tác
thể dục

Từ vựng JLPT có chữ 操

thao tác, vận hành · N3
điều khiển, lái (máy bay) · N3
thể dục · N2
điều khiển, thao túng; sử dụng thành thạo · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.