Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 湿

Kanji – âm Hán Việt THẤP

Nghĩa: ẩm ướt · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtTHẤP
Nghĩaẩm ướt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 湿 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

độ ẩm
hơi ẩm

Từ vựng JLPT có chữ 湿

độ ẩm · N3
hơi ẩm, độ ẩm · N3
ẩm, ẩm ướt · N3
độ ẩm, hơi ẩm · N2
bị ẩm, ẩm ướt · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.