Kanji 輸 – âm Hán Việt THÂU
Nghĩa: vận chuyển · JLPT N2 · 16 nét
輸
| Hán Việt | THÂU |
| Nghĩa | vận chuyển |
| Âm On (音読み) | ユ・シュ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 輸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
輸出 ゆしゅつxuất khẩu
輸入 ゆにゅうnhập khẩu
Từ vựng JLPT có chữ 輸
輸入 ゆにゅうnhập khẩu · N4
輸出 ゆしゅつするxuất khẩu · N4
輸送 ゆそうvận chuyển, vận tải · N2
輸血 ゆけつtruyền máu · N2
運輸 うんゆvận tải, vận chuyển · N1