Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 体

Kanji – âm Hán Việt THỂ

Nghĩa: cơ thể, thân thể · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtTHỂ
Nghĩacơ thể, thân thể
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 体 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

cơ thể
thể dục

Từ vựng JLPT có chữ 体

đại khái, khoảng; phần lớn · N4
toàn thể, toàn bộ · N3
đoàn thể, tổ chức · N3
cơ thể, thân thể · N3
rốt cuộc là (cái gì) vậy; nhìn chung; một khối · N3
cụ thể · N3
cân nặng, trọng lượng cơ thể · N3
bộ mặt thật, chân tướng; ý thức tỉnh táo · N3
thể dục · N3
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể · N3
bệnh nặng, nguy kịch · N3
chất khí, thể khí · N3
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.