Kanji 茜 – âm Hán Việt THIẾN
Nghĩa: cây thiến thảo; đỏ thẫm · JLPT N1 · 9 nét
茜
| Hán Việt | THIẾN |
| Nghĩa | cây thiến thảo; đỏ thẫm |
| Âm On (音読み) | セン |
| Âm Kun (訓読み) | あかね |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 茜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
茜 あかねcây thiến thảo
茜色 あかねいろmàu đỏ thẫm