Kanji 妥 – âm Hán Việt THỎA
Nghĩa: thỏa đáng, thỏa hiệp · JLPT N1 · 7 nét
妥
| Hán Việt | THỎA |
| Nghĩa | thỏa đáng, thỏa hiệp |
| Âm On (音読み) | ダ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 妥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
妥協 だきょうthỏa hiệp
妥当 だとうthỏa đáng
Từ vựng JLPT có chữ 妥
妥当 だとうthỏa đáng, hợp lý · N2
妥協 だきょうthỏa hiệp · N1
妥結 だけつđạt thỏa thuận, đi đến thống nhất · N1